live oak

live oak

The live oak provides welcome shade in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sồi thường xanh: "live oak" tên gọi chung cho một số loài sồi nguồn gốc từ châu Mỹ. Đặc điểm nổi bật của chúng cây vẫn xanh tươi quanh năm, không rụng vào mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The live oak is a symbol of strength in the southern United States. (Cây sồi thường xanh biểu tượng của sức mạnhmiền nam Hoa Kỳ.)
    • Many old live oaks have branches that spread very wide. (Nhiều cây sồi thường xanh già cành vươn rất rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Southern live oak": một loài sồi thường xanh phổ biếnvùng Đông Nam Hoa Kỳ, thường được trồng làm cây cảnh.

    • The Southern live oak is known for its massive, twisting branches. (Cây sồi thường xanh miền Nam nổi tiếng với những cành lớn xoắn lượn.)
  • "Coast live oak": một loài sồi thường xanh mọc dọc theo bờ biển California.

    • The coast live oak can be found in the coastal ranges of California. (Cây sồi thường xanh ven biển có thể được tìm thấycác dãy núi ven biển California.)
Biến thể từ gần giống
  • Live oak (n): cây sồi thường xanh (dạng viết liền hoặc dấu gạch nối đều được chấp nhận).
  • Evergreen oak (n): cây sồi thường xanh (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả "live oak").
Từ đồng nghĩa
  • Evergreen oak: cây sồi thường xanh (dùng để chỉ bất kỳ loài sồi nào giữ xanh quanh năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "live oak", đây danh từ chỉ cây cối.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "live oak".)